NƯỚC CẤP

Các dòng máy bơm của hãng Matra

Email In PDF.

Bơm nước giếng khoan đặt nổi series CD

Thông số kỹ thuật:

MODEL

Công suất

(HP/KW)

Điện áp

(V)

Ống dẫn

Hiệu suất

Hút

Xả

Q (m3/h)

H (m)

CD 66

0.8 / 0.59

220

1”

1”

0.6-6.3

26.5-14.0

CD 67

1.0 / 0.74

220

1”

1”

0.6-6.3

33.0-21.0

Bơm công nghiệp series Inonx 

Thông số kỹ thuật:

MODEL

Công suất

(HP/KW)

Điện áp

(V)

Ống dẫn

Hiệu suất

Hút

Xả

Q (m3/h)

H (m)

INOX 80

0.8 / 0.59

220

1”

1”

0.6-2.4

39-11

INOX 100

1 / 0.74

220

1”

1”

0.6-3.0

43-15


Bơm nước giếng khoan đặt nổi series S6X

Thông số kỹ thuật:


Bơm nước giếng khoan đặt nổi series AP

Thông số kỹ thuật:

MODEL

Công suất

(HP/KW)

Điện áp

(V)

Ống dẫn

Hút

Xả

AP 75

0.8 / 0.59

220

1 ¼”

1”

AP 100

1.0 / 0.74

220

1 ¼”

1”

AP 150

1.5 / 1.1

220

1 ¼”

1”

AP 200

2.2 / 1.65

220

1 ¼”

1”


Bơm nước cấp series T-TC

Thông số kỹ thuật:

MODEL

Công suất

(HP/KW)

Điện áp

(V)

Ống dẫn

Hiệu suất

Hút

Xả

Q (m3/h)

H (m)

TC 63

0.6 / 0.44

220

1”

1”

0.6-2.4

35.0-20.0

T

1.0 / 0.74

220

1”

1”

0.6-3.0

47.0-28.0


Bơm nước cấp series MP-MPT

Thông số kỹ thuật:

MODEL

Công suất

(HP/KW)

Điện áp

(V)

Ống dẫn

Hiệu suất

Hút

Xả

Q (m3/h)

H (m)

MP 50-2

0.5 / 0.37

220

1”

1”

0.6-4.2

19.5-5.0

MP 100-4

1.0 / 0.74

220

1”

1”

0.6-5.4

42.5-10.5

MP 300-6M

3.0 / 2.2

220

1” ¼

1”

0.6-10.2

81-26.5

MPT 300-6V

3.0 / 2.2

380

1” ¼

1”

0.6-10.2

81-26.5

MPT 400-8V

4.0 / 3.3

380

1” ¼

1”

0.6-10.2

105-40


Bơm nước cấp series CST

Thông số kỹ thuật:

 

MODEL

Công suất

(HP/KW)

Điện áp

(V)

Ống dẫn

Hiệu suất

Hút

Xả

Q (m3/h)

H (m)

CST 450-4

4.0/3.0

380

4”

4”

30.0-96.0

14.3-6.0

CST 550-4

5.5/4.0

380

4”

4”

30.0-96.0

17.5-10

Bơm công nghiệp series TE-TF

Thông số kỹ thuật:

MODEL

Công suất

(HP/KW)

Điện áp

(V)

Ống dẫn

Hiệu suất

Hút

Xả

Q (m3/h)

H (m)

TE

1.5/1.1

220

1”1/2

1”

0.6-4.2

61.0-40.0

TF

2.2/1.65

220

1”1/2

1”

0.6-6.0

61.0-40.0